N4 VOCABULARY
駐車場
ちゅうしゃじょう (chuushajou)
bãi đỗ xe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi được chỉ định để đỗ xe ô tô.
📝 Ví dụ thực tế
駅の近くに広い駐車場があります。
There is a large parking lot near the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 車を停める場所は_______です。
Q2: デパートの_______はいつも混んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.