N4 VOCABULARY
食堂
しょくどう (shokudō)
nhà ăn, căng tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhà ăn trong trường học, công ty hoặc quán ăn bình dân.
📝 Ví dụ thực tế
大学の食堂で昼ごはんを食べます。
I eat lunch at the university cafeteria.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の_______でランチを食べます。
Q2: このホテルには_______がありますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.