N4 VOCABULARY
風邪
かぜ (kaze)
cảm cúm, cảm lạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bệnh cảm thông thường. Thường đi với 'hiku' để nói 'bị cảm'.
📝 Ví dụ thực tế
風邪をひいて、学校を休みました。
I caught a cold and took a day off from school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日から_______をひいて、頭が痛いです。
Q2: 妹は_______で学校を休みました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.