N4 VOCABULARY
頭
あたま (atama)
đầu, đầu óc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bộ phận đầu hoặc trí tuệ. Thường dùng trong cụm 'thông minh'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はとても頭がいいです。
He is very smart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 転んで、_______を打ちました。
Q2: この問題は難しすぎて、_______が痛いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.