N4 VOCABULARY
靴
くつ (kutsu)
giày, dép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giày dép nói chung. Thường đi với động từ 'haku' (đi, xỏ).
📝 Ví dụ thực tế
この靴は少し小さいです。
These shoes are a little small.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい_______を買いました。
Q2: 玄関で_______を脱いでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.