N4 VOCABULARY
難しい
むずかしい (muzukashii)
khó, phức tạp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i. Dùng tả việc khó hiểu hoặc khó làm.
📝 Ví dụ thực tế
この問題は私にとってとても難しいです。
This problem is very difficult for me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本語の漢字は_______です。
Q2: この仕事は少し_______かもしれませんが、頑張ります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.