N4 VOCABULARY
運動会
うんどうかい (undōkai)
ngày hội thể thao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngày hội thể thao thường niên tại trường học Nhật Bản với nhiều trò chơi.
📝 Ví dụ thực tế
運動会で徒競走に参加しました。
I participated in a foot race at the sports day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______で綱引きをしました。
Q2: 学校の_______は秋に開催されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.