N4 VOCABULARY
迷惑
めいわく (meiwaku)
Phiền hà, phiền phức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi gây phiền toái cho người khác, có thể dùng như động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
人に迷惑をかけてはいけません。
You should not cause trouble for others.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 他の人に_______をかけるのはやめましょう。
Q2: 夜中に大声で話すと、近所の人に_______になりますよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.