N4 VOCABULARY
迎える
むかえる (mukaeru)
đón, chào đón
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đón ai đó khi họ đến hoặc chào đón năm mới, sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
空港に友達を迎えに行った。
I went to the airport to meet my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい年を_______準備をしています。
Q2: 駅までお客様を_______に行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.