N4 VOCABULARY
輸入
ゆにゅう (yunyuu)
nhập khẩu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mua hàng hóa từ nước ngoài. Thường dùng làm động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
日本は石油を輸入しています。
Japan imports oil.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本は外国から多くの食料を_______います。
Q2: あの店は海外の珍しいワインを_______いるそうです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.