N4 VOCABULARY
足
あし (ashi)
chân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cả bàn chân và cẳng chân.
📝 Ví dụ thực tế
彼の足がとても速いです。
His legs are very fast (He runs very fast).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日たくさん_______で歩きます。
Q2: 転んで_______をけがしてしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.