N4 VOCABULARY
詳しい
くわしい (kuwashii)
chi tiết; tường tận; am hiểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự việc chi tiết hoặc người am hiểu rõ về lĩnh vực nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
そのことについて、もっと詳しい情報が欲しいです。
I want more detailed information about that.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は日本の文化にとても_______です。
Q2: 旅行のプランについて、もっと_______説明を聞きたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.