N4 VOCABULARY
試合
しあい (shiai)
trận đấu, cuộc thi đấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các sự kiện thể thao hoặc trò chơi có tính cạnh tranh.
📝 Ví dụ thực tế
テレビでサッカーの試合を見ました。
I watched a soccer match on TV.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どちらのチームが今日の野球の_______に勝ちましたか。
Q2: 来週のテニスの_______のために、毎日練習しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.