N4 VOCABULARY
親戚
しんせき (shinseki)
họ hàng, thân thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các thành viên trong gia đình ngoài gia đình hạt nhân.
📝 Ví dụ thực tế
お正月には、いつも親戚が集まります。
Relatives always gather during New Year's.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 結婚式には、多くの_______が来ました。
Q2: 田舎には_______がたくさん住んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.