N4 VOCABULARY
親切な
しんせつな (shinsetsu na)
thân thiện, tử tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na miêu tả tính cách hoặc hành động tử tế.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつも親切な人です。
She is always a kind person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている時、彼が_______手伝ってくれました。
Q2: どんな人が好きですか。_______人が好きです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.