N4 VOCABULARY
落ちる
おちる (ochiru)
rơi, rụng, trượt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Rơi tự do, mưa rơi hoặc thi trượt.
📝 Ví dụ thực tế
雨が降って、葉っぱが地面に落ちました。
It rained, and leaves fell to the ground.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テストの点が_______、がっかりしました。
Q2: 財布がポケットから_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.