N4 VOCABULARY
若い
わかい (wakai)
trẻ, trẻ trung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta tuoi tac con tre cua nguoi, thuc vat hoac to chuc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は見た目より若いですね。
He looks younger than he is.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あの先生はとても____ので、生徒たちに人気があります。
Q2: 彼女はまだ____ので、経験が少ないです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.