N4 VOCABULARY
興味
きょうみ (kyoumi)
hứng thú, quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác muốn tìm hiểu về cái gì đó. Thường dùng với 'ga aru'.
📝 Ví dụ thực tế
私は日本の文化に興味があります。
I am interested in Japanese culture.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は歴史に_______があります。
Q2: この本はとても面白くて、私の_______を引きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.