N4 VOCABULARY
自由な
じゆうな (jiyūna)
tự do, thoải mái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái không bị ràng buộc, được làm theo ý muốn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は自由な時間が欲しいです。
She wants free time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学生には_______な発想が必要です。
Q2: 彼女は_______な生活を送りたいと思っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.