N4 VOCABULARY
肉
にく (niku)
thịt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thịt động vật dùng làm thức ăn, như thịt lợn, thịt gà.
📝 Ví dụ thực tế
晩ごはんに肉を食べました。
I ate meat for dinner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は_______が好きです。よく食べます。
Q2: このスープには_______が入っていますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.