N4 VOCABULARY
細い
ほそい (hosoi)
mỏng, gầy, thon nhỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả độ mỏng, nhỏ của vật thể hoặc vóc dáng mảnh mai.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は指が細くてきれいです。
She has beautiful, slender fingers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 道が_______から、車に気をつけてください。
Q2: 彼女は_______声で歌うのが得意です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.