N4 VOCABULARY
科学
かがく (kagaku)
khoa học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoa học tự nhiên. Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は科学の先生です。
He is a science teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供のころから_______が好きでした。
Q2: 将来、_______者になりたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.