N4 VOCABULARY
知識
ちしき (chishiki)
tri thức, kiến thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thông tin hoặc sự hiểu biết có được qua học tập hoặc trải nghiệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本の歴史について深い知識を持っています。
He has deep knowledge about Japanese history.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 本をたくさん読むと、いろいろな_______が増えます。
Q2: この分野の_______が足りないので、もっと勉強が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.