N4 VOCABULARY
眼鏡
めがね (megane)
kính mắt, mắt kính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phụ kiện thị lực. Đi với động từ 'kakeru' để chỉ việc đeo.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも眼鏡をかけています。
He always wears glasses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目が悪くなったので、_______をかけます。
Q2: 彼は新しい_______を買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.