N4 VOCABULARY
直す
なおす (naosu)
sửa, sửa chữa, sửa lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Sửa đồ hỏng hoặc sửa lỗi sai về trạng thái tốt.
📝 Ví dụ thực tế
壊れた自転車を自分で直しました。
I fixed the broken bicycle myself.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この服、汚れているから_______?
Q2: テストの漢字の間違いを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.