N4 VOCABULARY
発達
はったつ (hattatsu)
phát triển, tăng trưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự phát triển của công nghệ, kinh tế, xã hội hoặc năng lực cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
この技術は急速に発達しました。
This technology developed rapidly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネットの_______によって、世界はよりつながるようになりました。
Q2: 子どもの心と体が健康に_______ことは、親の願いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.