N4 VOCABULARY
町
まち (machi)
thị trấn, khu phố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thị trấn, khu phố hoặc thành phố nhỏ, quy mô nhỏ hơn 'toshi'.
📝 Ví dụ thực tế
私が住んでいる町はとても静かです。
The town I live in is very quiet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この_______は歴史的な建物が多いです。
Q2: 週末に新しい_______へ出かけました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.