N4 VOCABULARY
男性
だんせい (dansei)
nam giới, đàn ông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng và phổ biến, thường đối lập với '女性' (nữ giới).
📝 Ví dụ thực tế
このアンケートには、多くの男性が回答しました。
Many men answered this survey.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議室には_______が5人、女性が3人いました。
Q2: 彼は親切で優しい_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.