N4 VOCABULARY
生まれる
うまれる (umareru)
sinh ra, được sinh ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Là tự động từ. Để nói về tha động từ 'sinh con', dùng 'umu'.
📝 Ví dụ thực tế
私は1990年に日本で生まれました。
I was born in Japan in 1990.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は去年、元気な赤ちゃんが_______。
Q2: どこで_______ましたか?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.