🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
片道
かたみち (katamichi)

Một chiều

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ chuyến đi một chiều không khứ hồi. Thường dùng với vé.

📝 Ví dụ thực tế

彼は飛行機の片道チケットしか持っていませんでした。

He only had a one-way flight ticket.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 私は大阪まで_______切符を買いました。帰りは別の交通手段を使います。

Q2: このバスは、駅まで_______300円です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉