N4 VOCABULARY
片付ける
かたづける (katadzukeru)
dọn dẹp, thu dọn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để sắp xếp đồ đạc, dọn dẹp bừa bộn hoặc cất đồ vào chỗ.
📝 Ví dụ thực tế
部屋をきれいに片付けました。
I tidied up the room cleanly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食事の後、テーブルの上の食器を_______ください。
Q2: 子供たちがおもちゃを_______てから遊びに行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.