N4 VOCABULARY
熱
ねつ (netsu)
sốt, nhiệt độ, nhiệt huyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong y tế nghĩa là 'sốt'. Thường dùng với 'ga aru' (bị sốt).
📝 Ví dụ thực tế
熱があるので、病院に行きました。
I have a fever, so I went to the hospital.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______があるから、今日は会社を休むそうです。
Q2: 子供の_______を測ったら、38度ありました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.