N4 VOCABULARY
焼ける
やける (yakeru)
bị cháy, được nướng (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái vật bị nướng chín hoặc bị cháy, tập trung vào vật.
📝 Ví dụ thực tế
パンがちょうどよく焼けました。
The bread was baked just right.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 太陽のせいで、腕が真っ黒に_______しまいました。
Q2: 魚はまだ_______ませんか。もう少し火にかけましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.