N4 VOCABULARY
濡れる
ぬれる (nureru)
bị ướt, dính nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ, chỉ việc bị ướt một cách tự nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
雨で服が濡れてしまった。
My clothes got wet from the rain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨が降って、服が_______しまった。
Q2: シャワーを浴びたら、髪の毛が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.