N4 VOCABULARY
渡す
わたす (watasu)
trao, đưa cho, chuyển giao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trao tận tay đồ vật cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
駅で友達に切符を渡しました。
I handed the ticket to my friend at the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 受付で書類を_______ください。
Q2: 先生に宿題を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.