N4 VOCABULARY
減らす
へらす (herasu)
làm giảm đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm giảm số lượng hoặc trọng lượng. Trái nghĩa là 'fuyasu'.
📝 Ví dụ thực tế
健康のために、お菓子の量を減らすことにしました。
I decided to reduce the amount of snacks for my health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電気代を_______ために、使わないときは電気を消しています。
Q2: 医者に、ストレスを_______ように言われました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.