N4 VOCABULARY
消防署
しょうぼうしょ (shōbōsho)
trạm cứu hỏa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi lính cứu hỏa làm việc và đỗ xe cứu hỏa.
📝 Ví dụ thực tế
火事の時は、消防署に電話します。
When there's a fire, I call the fire station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の家の近くに新しい_______ができました。
Q2: 子供たちは、_______の見学に行って、消防車に乗りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.