N4 VOCABULARY
海岸
かいがん (kaigan)
bờ biển, ven biển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Vùng đất giáp biển, thích hợp để đi dạo hoặc thư giãn.
📝 Ví dụ thực tế
夏休みに家族で海岸へ遊びに行った。
I went to the beach with my family during summer vacation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末、_______を散歩した。
Q2: _______にはたくさんの貝殻が落ちていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.