N4 VOCABULARY
洗濯物
せんたくもの (sentakumono)
quần áo giặt, đồ giặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quần áo cần giặt, đang giặt hoặc vừa giặt xong.
📝 Ví dụ thực tế
天気がいいので、**洗濯物**を外に干しました。
The weather is good, so I hung the laundry outside.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 天気がいいから、_______を干しましょう。
Q2: 洗濯機に_______を入れて、スイッチを押しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.