🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
泣く
なく (naku)

khóc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành động rơi nước mắt do buồn bã, đau đớn, vui sướng.

📝 Ví dụ thực tế

悲しい映画を見て、彼女は泣きました。

She cried after watching a sad movie.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 赤ちゃんが大きな声で_______いる。

Q2: 彼は悔しくて、思わず_______しまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉