N4 VOCABULARY
毎月
まいつき (maitsuki)
mỗi tháng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sự kiện xảy ra hàng tháng, cách dùng tương tự 'mỗi tuần'.
📝 Ví dụ thực tế
毎月、新しい本を一冊買います。
I buy one new book every month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このアパートの家賃は_______5万円です。
Q2: 私は_______銀行でお金をおろします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.