N4 VOCABULARY
残念な
ざんねんな (zannenna)
đáng tiếc; tiếc nuối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na, dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc thất vọng.
📝 Ví dụ thực tế
パーティーに行けなくて、とても残念です。
It's very regrettable that I can't go to the party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に落ちてしまって、_______気持ちです。
Q2: 雨でピクニックが中止になって、本当に_______ね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.