N4 VOCABULARY
残す
のこす (nokosu)
để lại, chừa lại, tiết kiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Để lại thứ gì đó như thức ăn, tiền bạc, tin nhắn.
📝 Ví dụ thực tế
ご飯を少しだけ残してしまった。
I left just a little rice (on my plate).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お皿に料理を_____のはもったいない。
Q2: 彼は後世に多くの素晴らしい作品を_____。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.