N4 VOCABULARY
歯
は (ha)
răng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bộ phận trong miệng dùng để nhai thức ăn.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、歯を磨きます。
I brush my teeth every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食事が終わったら、_______を磨きましょう。
Q2: 甘いものを食べすぎると_______が悪くなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.