N4 VOCABULARY
次に
つぎに (tsugini)
tiếp theo, sau đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ dùng để chỉ thứ tự hoặc dòng chảy của thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
まず手を洗い、次にご飯を食べます。
First, wash your hands, then eat your meal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このページを読んだら、_______のページを開いてください。
Q2: 自己紹介をします。_______、趣味について話します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.