N4 VOCABULARY
構う
かまう (kamau)
bận tâm, để ý, quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ở thể phủ định như 'kamawanai' (không sao) hoặc 'kamawanaide' (đừng bận tâm).
📝 Ví dụ thực tế
彼女は人目を構わず、大声で笑った。
She laughed loudly without caring about what others thought.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「手伝いましょうか?」「いいえ、_______ません。」
Q2: 子供が道で遊んでいても、親は全く_______なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.