N4 VOCABULARY
本棚
ほんだな (hondana)
giá sách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kết hợp giữa 'hon' (sách) và 'tana' (kệ) để đựng sách.
📝 Ví dụ thực tế
私の部屋には大きな本棚があります。
There is a big bookshelf in my room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: たくさんの本を_______に並べました。
Q2: 新しい本を買ったので、_______が欲しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.