N4 VOCABULARY
時
じ・とき (ji/toki)
giờ, thời gian, khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ giờ cụ thể hoặc thời điểm, khi làm gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
今、何時ですか。
What time is it now?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社は午前9______から午後5______までです。
Q2: 子供の______、よく公園で遊びました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.