🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
早い
はやい (hayai)

nhanh, sớm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tính từ đuôi i. Chỉ tốc độ nhanh hoặc thời gian sớm.

📝 Ví dụ thực tế

彼は走るのが早いです。

He runs fast.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この飛行機はとても_______。

Q2: 彼はいつも学校に_______来る。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉