N4 VOCABULARY
料理する
りょうりする (ryouri suru)
nấu ăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động chế biến món ăn từ các nguyên liệu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は毎日自分で料理します。
He cooks for himself every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は上手に_______ことができます。
Q2: 今晩は何を_______か決めましたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.